khí trơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất khí không có tác dụng hóa học với các chất khác: "Khí trơ" là tên gọi chung cho các nguyên tố khí ở điều kiện thường, có tính ổn định hóa học rất cao do lớp vỏ electron ngoài cùng đã bão hòa, nên chúng rất khó hoặc không tham gia vào các phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Heli và neon là những khí trơ phổ biến.
- Bóng đèn sợi đốt thường được bơm đầy khí trơ để bảo vệ sợi đốt khỏi bị cháy.
- Tính trơ hóa học của khí trơ khiến chúng trở nên an toàn trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
"Khí trơ" trong công nghiệp hàn: Được sử dụng để tạo môi trường bảo vệ, ngăn không cho kim loại nóng chảy phản ứng với oxy và nitơ trong không khí.
- Quá trình hàn TIG sử dụng argon, một loại khí trơ, để bảo vệ mối hàn.
"Khí trơ" trong nghiên cứu khoa học: Dùng làm môi trường trơ trong các thí nghiệm cần loại bỏ ảnh hưởng của không khí.
- Các mẫu vật nhạy cảm được bảo quản trong bình chứa đầy khí trơ.
Biến thể và từ gần giống
- Khí hiếm (danh từ): Tên gọi khác cho nhóm các nguyên tố khí trơ trong bảng tuần hoàn, bao gồm heli, neon, argon, krypton, xenon và radon. Hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù "khí hiếm" nhấn mạnh vào độ phổ biến thấp trong khí quyển Trái Đất.
- Khí quý (danh từ): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ nhóm nguyên tố này.
Từ đồng nghĩa
- Khí trơ hóa học: Cụm từ nhấn mạnh đặc tính không phản ứng.
- Khí trung tính: Nhấn mạnh vào tính không hoạt động, không gây phản ứng.
Thành ngữ liên quan
- Trơ như khí trơ: Thành ngữ ví von dùng để miêu tả một người hoặc vật rất thụ động, không phản ứng lại với các tác động từ bên ngoài.
- Anh ta cứ im lặng ngồi đó, trơ như khí trơ trước mọi lời chất vấn.
- Chất khí không có tác dụng hóa học với các chất khác.